Chắc hẳn các bạn đã từng thấy những ký hiệu, chữ viết và ký tự trên vỏ container, nhưng liệu bạn có thực sự hiểu ý nghĩa của chúng không? Những ký hiệu trên vỏ container có ý nghĩa gì? Shipper cần biết những gì về vỏ container? Và còn rất nhiều câu hỏi tương tự khác. Trong bài viết này, BPL Logistics sẽ làm sáng tỏ về những ý hiệu, chữ viết trên vỏ container và cách sử dụng các thông số đó.

Container có rất nhiều loại và mỗi loại sẽ có những ký tự riêng biệt khác nhau và các chuẩn về kích thước cấu tạo khác nhau. Tuy nhiên, hiện tại ở Việt Nam chủ yếu có các loại container sau (20’DC or 20’GP, 40’GP, 45’GP, 20’ISO Tank, 20’OT, 40’OT, 20’RF, 40’RF, 40’FR), và chúng tôi sẽ tập trung cho các loại này.

Những thông tin chung, phần lớn các thông tin này được ghi hầu hết sau cửa container, các thông số sau phía container sẽ tuân thủ theo tiêu chuẩn ISO 6346 (international shipping container standard).

Những thông tin quan trọng được thể hiện trên vỏ container:

Container là một phần không thể thiếu trong vận tải hàng hóa quốc tế. Trên mỗi container, những thông tin được in nổi bật giúp xác định, quản lý và bảo đảm an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

1. Số container (Container Number):

  • Vị trí: Thường được in nổi bật trên cửa và hai bên container, gần với góc trên cùng của container.
  • Thông tin: Là một chuỗi số và chữ cái duy nhất, giúp xác định và phân biệt container.
  • Cấu trúc: Số container gồm 11 ký tự, trong đó 4 ký tự đầu là chữ cái, 6 ký tự tiếp theo là số và ký tự cuối cùng là số kiểm tra.
    • 4 ký tự đầu:
      • Owner Code (3 ký tự đầu): Mã của chủ sở hữu container (không nhất thiết phải là hãng tàu). Ví dụ: HLX là mã của Hapag Lloyd, một công ty cho thuê container lớn trên thế giới.
      • Product Group Code – (Ký tự thứ 4): Biểu thị loại container:
        • U: Container dùng trong vận chuyển đường biển.
        •  J: Thiết bị liên quan đến container có thể tháo rời.
        • R: Container lạnh.
        • Z: Rơ moóc và khung gầm.
    • Registration – (6 ký tự tiếp theo): Các số được sinh ra ngẫu nhiên bởi chủ sở hữu container.
    • Check Digit – (Ký tự cuối cùng): Số kiểm tra, được tính toán dựa trên 10 ký tự trước đó, giúp xác định tính chính xác của số container.

2. Số kiểm tra (Check Digit):

  • Vị trí: Thường được in trên hai bên container, gần với số container.
  • Thông tin: Cho biết kích thước của container, ví dụ: 20 feet, 40 feet, 40 feet High Cube (HC), 45 feet.

3. Loại container (ISO Code):

  • Vị trí: Thường được in trên cửa container, gần với số container.

Phân tích mã ký hiệu

  • Chiều dài container
    • 2: Container dài 20 feet.
    • 4: Container dài 40 feet.
    • L: Container dài 45 feet.
    • M: Container dài 48 feet.
  • Chiều cao container
    • 2: Chiều cao tiêu chuẩn 8 feet 6 inches.
    • 5: Container cao (high cube) 9 feet 6 inches.
  • Loại container
    • G1: Container thông thường có lỗ thông gió ở phần trên của không gian chứa hàng.
    • R1: Container lạnh cơ khí, có thể làm lạnh và sưởi ấm.
    • U1: Container mở nóc, có thể tháo dỡ các thanh trên cùng ở khung cuối.
    • P1: Container dạng sàn, có hai đầu hoàn chỉnh và cố định.
    • T1: Container bồn chứa chất lỏng không nguy hiểm.
  • Ví dụ mã ký hiệu
    • 42G1: Container 40 feet tiêu chuẩn, thông thường, có lỗ thông gió.
    • 45G1: Container 40 feet, cao, thông thường, có lỗ thông gió.
    • 22U1: Container 20 feet tiêu chuẩn, mở nóc.
    • 45R1: Container lạnh 40 feet, cao.

Mã kích thước chiều rộng thường không được sử dụng vì hầu hết các container có chiều rộng là 8 feet. Tuy nhiên, có các pool container với chiều rộng 8 feet 2 inches sử dụng mã E. Container cao 45 feet (mã LEG1) rất tiện lợi cho vận tải đa phương thức ở châu Âu, vì chúng có kích thước vừa vặn với 33 pallet châu Âu kích thước 1.2 x 0.8 mét.

Thông số tải trọng Container

4. MAX. GROSS (Maximum Gross Weight): Tổng trọng lượng tối đa cho phép, bao gồm vỏ container và trọng lượng vật chất tối đa đóng trong container (hàng hóa, vật liệu chèn lót, lashing…). Đơn vị tính là kg (kilogram) và lb (pound), theo tiêu chuẩn ISO 6346.

5. TARE: Trọng lượng vỏ container theo thiết kế. Trọng lượng này có thể thay đổi không đáng kể do sửa chữa trong quá trình sử dụng.

6. PAYLOAD (NET): Tổng lượng vật chất tối đa được phép đóng vào container, bao gồm hàng hóa, bao bì, và các vật liệu chèn lót.

7.CUBE (Dung tích): Dung tích hoặc thể tích bên trong của container, thường được đo bằng mét khối (cubic meters – CBM).

8. Thông tin về chủ sở hữu container (Owner):

  • Vị trí: Thường được in trên cửa và hai bên container, gần với số container.
  • Thông tin: Cho biết chủ sở hữu của container, thường là một công ty cho thuê container.

9. Nhãn trọng tải nặng

  • Vị trí: Thường được in ở cửa container.
  • Thông tin: Container có khả năng chở nhiều hơn trọng tải tiêu chuẩn của ISO.

10. Nhãn đăng kiểm CSC (Container Safety Convention):

  • Vị trí: Thường được in ở cửa container.
  • Thông tin: Cho biết container đã được kiểm tra và đạt tiêu chuẩn an toàn theo Công ước An toàn Container (CSC).

Các quy định chính của CSC:

  • Tấm phê duyệt an toàn bắt buộc: CSC yêu cầu mọi container tham gia vận tải quốc tế phải được trang bị Tấm phê duyệt an toàn CSC . Tấm này đóng vai trò như một mã nhận dạng quan trọng, chứa thông tin cần thiết về thùng chứa.
  • Thông tin thiết yếu về container: Bảng phê duyệt an toàn CSC hiển thị các chi tiết quan trọng như:Tuổi của container: Cho biết tuổi của container và khả năng hao mòn của nó.Số đăng ký: Cung cấp mã định danh duy nhất để theo dõi và truy tìm vùng chứa.Kích thước và Trọng lượng: Nêu kích thước và trọng lượng của thùng chứa.Độ bền và khả năng xếp chồng: Chỉ định tính toàn vẹn cấu trúc của thùng chứa và chiều cao xếp chồng tối đa cho phép.

11. Các ký hiệu khác:

  • Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm điện từ đường dây điện phía trên, dùng cho tất cả các container có lắp thang leo.
  • Dấu hiệu container cao trên 2,6 mét: bắt buộc đối với những container cao trên 8ft 6in (2,6m). Chẳng hạn, hình trên thể hiện container cao 9ft 6in (2,9m)
  • Dấu hiệu không bắt buộc: khối lượng hữu ích lớn nhất (max net mass), mã quốc gia (country code)
  • Biển chứng nhận an toàn CSC
  • Biển Chấp nhận của hải quan
  • Test plate (của đăng kiểm), dấu hiệu xếp chồng (stacking height)
  • Ghi chú vật liệu chế tạo vách container (corten steel), hướng dẫn sửa chữa (…repaired only with corten steel)
  • Thông tin về xử lý gỗ (ván sàn)
  • v.v..

Lưu ý:

  • Không phải tất cả các container đều có đầy đủ các thông tin trên.
  • Vị trí của các thông tin có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất container.

Trên đây BPL Logistics đã giới thiệu tới các bạn những kiến thức quan trọng về thông tin trên vỏ container. Thông qua đó các bạn có thể hiểu hơn về phân biệt các loại cont thông qua số cont, phân loại và chức năng của thông số trên container. Nếu có bất kỳ thắc mắc câu hỏi nào, đừng chần chừ mà nhắc máy gọi ngay cho BPL Logistics để nhận tư vấn hoặc để lại thông tin liên hệ bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay sau khi nhận được tin nhắn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *